TanroDictionary Sổ từ

vacillatory

/vəˈsɪləˌtɔːri/

Anh
0

vacillatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lắc lư, lao đảo; chập chờn; Do dự, dao động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lắc lư, lao đảo; chập chờn.tính từEN-VI Dict
  2. Do dự, dao động.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat showed a vacillatory movement in the waves.

  2. Her vacillatory choice slowed the whole project.

  3. vacillatory movement

    chuyển động lắc lư