TanroDictionary Sổ từ

vacuolate

/ˈvækjuːleɪt/

Anh
0

vacuolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có không bào, có hốc nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có không bào, có hốc nhỏ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vacuolate cell contained many tiny spaces.