TanroDictionary Sổ từ

valviform

/ˈvælvəfɑːmə/

Anh
0

valviform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình van.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình van.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shell had a neat valviform opening.