TanroDictionary Sổ từ

vang lừng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói tiếng tăm truyền đi khắp xa gần.động từ

Ví dụ

  1. Tài sắc đã vang lừng trong nước (Cung oán ngâm khúc)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép