TanroDictionary Sổ từ

vanh vách

Việt
0

vanh vách là một từ tiếng Việt, có nghĩa: (nói, đọc) thông thạo, rõ ràng, một cách đáng ngạc nhiên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nói, đọc) thông thạo, rõ ràng, một cách đáng ngạc nhiên.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. kể vanh vách tên từng người

  2. em bé đọc báo vanh vách