TanroDictionary Sổ từ

vanuatu

/vænuːˈɑːtuː/

Anh
0

vanuatu là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một quốc gia và quần đảo ở Châu Đại Dương, tên chính thức: Cộng hòa Vanuatu; thủ đô và thành phố lớn nhất: Port Vila.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một quốc gia và quần đảo ở Châu Đại Dương, tên chính thức: Cộng hòa Vanuatu; thủ đô và thành phố lớn nhất: Port Vila.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Vanuatu is known for its clear blue water.