TanroDictionary Sổ từ

vaporizing

/ˈveɪpəˌrɑɪzin/

Anh
0

vaporizing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bốc hơi; Sự xì, sự bơm (nước hoa); Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vaporize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bốc hơi.danh từEN-VI Dict
  2. Sự xì, sự bơm (nước hoa).danh từEN-VI Dict
  3. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vaporize.động từEN-VI Dict
  4. Bốc hơi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Vaporizing the liquid took only a few minutes.

  2. The spray bottle uses vaporizing for perfume.

  3. Vaporizing water creates a fine mist.

  4. A vaporizing mist filled the warm room.