TanroDictionary Sổ từ

variegated

/ˈveəriəɡeɪtɪd/

Anh
0

variegated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của variegate; Có đốm màu khác nhau, lẫn màu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của variegateđộng từEN-VI Dict
  2. Có đốm màu khác nhau, lẫn màu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant was variegated with green and yellow.

  2. She bought a variegated plant for the window.