TanroDictionary Sổ từ

vasoconstriction

/ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃn/

Anh
0

vasoconstriction là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự co mạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự co mạch.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The medicine caused vasoconstriction in the arm.