/vəˈtɪsəˌneɪt/
vaticinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiên đoán.
Some people vaticinate without enough facts.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm