/vəˈtɪʃəˌneɪtɜː/
vaticinator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người tiên đoán.
The vaticinator predicted a rainy summer.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm