TanroDictionary Sổ từ

vats

/vˈæts/

Anh
0

vats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The factory vats the juice overnight.