TanroDictionary Sổ từ

vaulted

/ˈvɔːltɪd/

Anh
0

vaulted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của vault; Uốn vòm, khom.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của vaultđộng từEN-VI Dict
  2. Uốn vòm, khom.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He vaulted over the fence quickly.

  2. The vaulted hall echoed softly.