TanroDictionary Sổ từ

vegetant

/ˈvedʒətənt/

Anh
0

vegetant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc thực vật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc thực vật.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The garden was full of vegetant life.