TanroDictionary Sổ từ

venally

/ˈvinəlli/

Anh
0

venally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem venal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem venaltính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry venally points to venal.