TanroDictionary Sổ từ

venation

/vɛˈneɪʃən/

Anh
0

venation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu bọ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu bọ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leaf venation was easy to see.