TanroDictionary Sổ từ

venerability

/ˌvenəəˈbɪlɪti/

Anh
0

venerability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính đáng tôn kính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đáng tôn kính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old house had a quiet venerabiliti.