TanroDictionary Sổ từ

vermiculated

/vɜːˈmɪkjəˌleɪtɪd/

Anh
0

vermiculated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có vân hình giun; Bị sâu mọt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vân hình giun.tính từEN-VI Dict
  2. Bị sâu mọt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vermiculated stone looked like worms.

  2. Old books often become vermiculated over time.