TanroDictionary Sổ từ

vertiginate

/vəˈtɪdʒəˌneɪt/

Anh
0

vertiginate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lao vút, lao nhanh đến chóng mặt; Quay, xoay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lao vút, lao nhanh đến chóng mặt.động từEN-VI Dict
  2. Quay, xoay.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The car vertiginated down the hill fast.

  2. The dancers vertiginated in a quick circle.