TanroDictionary Sổ từ

vibratory

/ˈvɑɪbrəˌtɔri/

Anh
0

vibratory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rung, chấn động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rung, chấn động.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bridge showed vibratory motion.