TanroDictionary

vic

/vɪk/

Anh
0

vic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người tù; Viết tắt của convict.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người tù.danh từEN-VI Dict
  2. Viết tắt của convict.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vic waited silently in his cell.

  2. Vic is a short form of convict.