TanroDictionary

vicing

/vɪkɪŋ/

Anh
0

vicing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vice.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vice.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was vicing the board to hold it steady.