TanroDictionary Sổ từ

vicenary

/ˈvɪsən(ə)ri/

Anh
0

vicenary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thứ hai 20; Gồm 20 cái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thứ hai 20.tính từEN-VI Dict
  2. Gồm 20 cái.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This is the vicenary chapter of the book.

  2. The class made a vicenary list of ideas.