TanroDictionary

vintner

/ˈvɪntnə(r)/

Anh
0

vintner là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người buôn rượu vang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người buôn rượu vang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vintner sold bottles at the market.