TanroDictionary Sổ từ

vitrifying

/ˈvɪtrɪfaɪɪŋ/

Anh
0

vitrifying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vitrify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vitrify.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The heat is vitrifying the clay surface.