/vɔɪstnəs/
voicedness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem voiced.
The entry voicedness points to voiced.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm