TanroDictionary Sổ từ

volar

/ˈvoʊlɜː/

Anh
0

volar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) lòng bàn tay, (thuộc) gan bàn chân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) lòng bàn tay, (thuộc) gan bàn chân.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She had a small scar on the volar side.