TanroDictionary

vomiting

/vˈɒmɪtɪŋ/

Anh
0

vomiting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vomit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vomit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was vomiting after the bad meal.