Nghĩa tiếng Việt
- Mất đi tổ quốc.tính từ い
Ví dụ
-
Dân vong quốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Dân vong quốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép