TanroDictionary Sổ từ

vong quốc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mất đi tổ quốc.tính từ い

Ví dụ

  1. Dân vong quốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép