TanroDictionary Sổ từ

vouchsafe

/ˌvaʊtʃˈseɪf/

Anh
0

vouchsafe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chiếu cố, hạ cố; thèm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chiếu cố, hạ cố; thèm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please vouchsafe to share your wisdom with us.

  2. to vouchsafe to do something

    hạ cố làm việc gì

  3. to vouchsafe someone no reply

    chẳng thèm trả lời ai