TanroDictionary Sổ từ

vtv

/ˈvets/

Anh
0

vtv là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viết tắt của Vietnam Television; Đài Truyền hình Việt Nam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viết tắt của Vietnam TelevisionXEN-VI Dict
  2. Đài Truyền hình Việt Namdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The abbreviation vtv stands for Vietnam Television.

  2. We watched the news on VTV last night.