Nghĩa tiếng Việt
- Viết tắt của Vietnam TelevisionXEN-VI Dict
- Đài Truyền hình Việt Namdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The abbreviation vtv stands for Vietnam Television.
-
We watched the news on VTV last night.
/ˈvets/
vtv là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viết tắt của Vietnam Television; Đài Truyền hình Việt Nam.
The abbreviation vtv stands for Vietnam Television.
We watched the news on VTV last night.