TanroDictionary Sổ từ

vui lòng

Việt
0

vui lòng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Vui vẻ bằng lòng, thỏa mãn, có cảm hứng tích cực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui vẻ bằng lòng, thỏa mãn, có cảm hứng tích cực.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. xin vui lòng