TanroDictionary Sổ từ

waggle

/ˈwæɡl/

Anh
0

waggle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy ((cũng) wag); (như) wag.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy ((cũng) wag).danh từEN-VI Dict
  2. (như) wag.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She moved her head with a small waggle.

  2. She wagged and waggled the toy in her hand.

  3. with a waggle of the head

    lắc đầu

  4. with a waggle of its tail

    vẫy đuôi