Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “W”
1.616 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/11
- wag /wæɡ/ Người hay nói đùa, người tinh nghịch.
- wager /ˈweɪdʒə(r)/ Sự đánh cuộc.
- wages /ˈweɪdʒɪz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wage
- waist /weɪst/ Chỗ thắt lưng.
- wait /weɪt/ Sự chờ đợi; thời gian chờ đợi.
- waiving /wˈeɪvɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của waive.
- wake /weɪk/ Lằn tàu.
- wakefulness /ˈweɪkflnəs/ Sự mất ngủ, sự không ngủ được.
- walk /wɔːk/ Sự đi bộ; sự bước.
- walker /ˈwɔkɜː/ Người đi bộ.
- walking /ˈwɔːkɪŋ/ Sự đi, sự đi bộ.
- walkway /ˈwɔːkweɪ/ Đường dành cho người đi bộ.
- wall /wɔːl/ Tường, vách.
- wallet /ˈwɒlɪt/ Đãy, bị; túi dết.
- wand /wɒnd/ Đũa thần, gậy phép.
- wane /weɪn/ Sự khuyết, tuần trăng khuyết.
- want /wɒnt/ Sự thiếu, sự không có, sự khuyết.
- wanting /ˈwɒntɪŋ/ hiện tại phân từ của want
- wants /wɒnts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của want
- war /wɔː(r)/ Chiến tranh.
- ward /wɔːd/ phường
- wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ Tủ quần áo.
- warehouse /ˈweəhaʊs/ Kho hàng.
- wares /wɛrz/ Số nhiều của ware
- warm /wɔːm/ nóng: có nhiệt độ cao
- warmth /wɔːmθ/ Hơi nóng, nhiệt; sự ấm áp.
- warning /ˈwɔːnɪŋ/ hiện tại phân từ của warn
- warp /wɔːp/ Sợi dọc.
- warrior /ˈwɒriə(r)/ Quân nhân, chiến sĩ; chính phủ.
- warship /ˈwɔːʃɪp/ Tàu chiến.
- wary /ˈweəri/ Thận trọng, cẩn thận, cảnh giác.
- wash /wɒʃ/ Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy.
- washer /ˈwɒʃə(r)/ Người giặt, người rửa.
- washing /ˈwɒʃɪŋ/ hiện tại phân từ của wash
- wasp /wɒsp/ Ong vò vẽ.
- waste /weɪst/ Bỏ hoang, hoang vu.
- wasteful /ˈweɪstfl/ Lãng phí, hoang phí, tốn phí.
- wasteland /ˈweɪstlænd/ Đất hoang, đất khô cằn; khu đất không thể sử dụng được, khu đất không…
- watch /wɒtʃ/ Đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay.
- watchful /ˈwɒtʃfl/ Thận trọng, cảnh giác, đề phòng.
- watching /ˈwɑtʃɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của watch.
- water /ˈwɔːtə(r)/ Nước.
- waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/ Thác nước.
-
watermelon /ˈwɔːtəˌmɛlən/ Quả dưa hấu.
- waterproofing /wˈɔːtəprˌuːfɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của waterproof.
- waterway /ˈwɔːtəweɪ/ Đường thủy, đường sông tàu bè qua lại được.
- waterworks /ˈwɔːtəwɜːks/ Hệ thống cung cấp nước.
- watt /wɒt/ Oát.
- wave /weɪv/ Sóng, làn sóng &).
- waver /ˈweɪvə(r)/ Rung rinh, chập chờn; rung rung.
- wavering /ˈweɪvɜːin/ hiện tại phân từ của waver
- waving /ˈweɪvɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của wave.
- way /ˈweɪ/ Đường, đường đi, lối đi.
- wayside /ˈweɪsaɪd/ Bờ đường, lề đường.
- we /wi/ Chúng tôi, chúng ta.
- weak /wiːk/ Yếu, yếu ớt.
- weaken /ˈwiːkən/ Làm yếu đi, làm nhụt.
- weakling /ˈwiːklɪŋ/ Người yếu ớt, người ốm yếu.
- weakness /ˈwiːknəs/ Tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu.
- wealth /welθ/ Sự giàu có, sự giàu sang.
- wealthy /ˈwɛlθi/ Giàu, giàu có.
- weapon /ˈwepən/ Vũ khí &).
- wear /weə(r)/ Sự mang; sự dùng; sự mặc.
- wearily /ˈwɪrili/ Rất mệt, mệt lử, kiệt sức.
- weariness /ˈwɪərinəs/ Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.
- weather /ˈweðə(r)/ Thời tiết, tiết trời.
- weave /wiːv/ Kiểu, dệt.
- wednesday /ˈwenzdeɪ/ Ngày thứ tư.
- weed /wiːd/ Cỏ dại.
- week /wiːk/ tuần: khoảng thời gian bằng bảy ngày
- weekday /ˈwiːkdeɪ/ Ngày thường trong tuần.
- weekend /ˌwiːkˈend/ Cuối tuần.
- weekly /ˈwikli/ Kéo dài một tuần.
- weep /wiːp/ Khóc.
- weigh /weɪ/ Đang đi, dọc đường.
- weight /weɪt/ Trọng lượng, sức nặng.
- weighty /ˈweɪti/ Nặng.
- weir /wɪə(r)/ Đập nước.
- weird /wɪəd/ Số phận, số mệnh.
- welcome /ˈwelkəm/ Được tiếp đi ân cần, được hoan nghênh.
- welfare /ˈwelfeə(r)/ Hạnh phúc; phúc lợi.
- well /wel/ Phun ra, vọt ra, tuôn ra.
- west /west/ Hướng tây, phương tây, phía tây.
- westerner /ˈwestənə(r)/ Người phương tây.
- wet /wet/ Ẩm ướt, thấm nước, đẫm nước, đầm đìa.
- wetland đất ngập nước
- wetness /wetnəs/ Tình trạng ẩm ướt; tình trạng ướt.
-
whale /weɪl/ Cá voi.
- wharf /wɔːf/ Bến tàu, cầu tàu.
- what /wɒt/ Gì, thế nào.
- whatever /wɑtˈɛvər/ Nào.
- whatsoever /wɒtˈevə(r)/ Dạng nhấn mạnh của whatever.
- wheat /wiːt/ Cây lúa mì.
- wheedle /ˈwiːdl/ Phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dành.
-
wheel /wiːl/ Bánh &).
- wheelchair /ˈwiːltʃeə(r)/ Xe lăn, ghế đẩy.
- when /wen/ Khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ.
- where /weə(r)/ Đâu, ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào, ở ni nào.
- whereabouts /ˈweərəbaʊts/ Ở đâu vậy, ở phía nào, ở ni nào.
- whereupon /ˌweərəˈpɒn/ Về cái đó.
- whet /wet/ Sự mài.
- while /waɪl/ Lúc, chốc, lát.
- whim /wɪm/ Ý chợt nảy ra; ý thích chợt nảy ra.
- whimsy /ˈwɪmzi/ Whim.
- whine /waɪn/ Tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi.
- whirling /ˈhwɜːlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của whirl.
- whirlpool /ˈwɜːəlˌpuːl/ Xoáy nước.
- whiskers /wˈɪskəz/ Tóc mai dài.
- whisper /ˈwɪspɜː/ tiếng nói thầm, tiếng xì xào; tiếng vi vu xào xạc.
- whistle /ˈwɪsl/ Sự huýt sáo; sự huýt còi; sự thổi còi; tiếng huýt gió; tiếng còi.
- whittle /ˈwɪtl/ Dao bầu.
- who /huː/ Tổ chức Y tế Thế giới
- whole /həʊl/ Bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng.
- wholeheartedly /ˈhoʊlˈhɑːrtədli/ Toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng.
- wholesale /ˈhəʊlseɪl/ Sự bán buôn, sự bán sỉ.
- wholesaler /ˈhəʊlseɪlə(r)/ Người bán buôn.
- wholesome /ˈhəʊlsəm/ Lành, không độc.
- wholly /ˈhoʊlli/ Toàn bộ, hoàn toàn.
- why ˈʍɑɪ Tại sao, vì sao.
- wick /wɪk/ Bấc.
- wickedness /ˈwɪkɪdnəs/ Tính chất đồi bại.
- wicket /ˈwɪkɪt/ Cửa nhỏ, cửa xép.
- wide /waɪd/ Rộng, rộng lớn.
- widely /ˈwaɪdli/ Nhiều, xa.
- widen /ˈwaɪdn/ Làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng.
- widow /ˈwɪdəʊ/ Người đàn bà goá, quả phụ.
- width /wɪdθ/ Tính chất rộng.
- wife /waɪf/ Vợ.
- wig /wɪɡ/ Bộ tóc giả.
- wild /waɪld/ Dại, hoang rừng.
- wilderness /ˈwɪldənəs/ Vùng hoang vu, vùng hoang dã.
- wildness /waɪldnəs/ Tình trạng hoang dã.
- wilful /ˈwɪlfl/ Cố ý, chủ tâm.
- will /wɪl/ Ý chí, chí, ý định, lòng.
- willful /wˈɪlfəl/ wilful.
- willpower /ˈwɪlpaʊə(r)/ Ý chí.
- wilt /wɪlt/ Tàn héo.
- wily /ˈwɑɪli/ Xo trá, quỷ quyệt, lắm mưu.
- wimp /wɪmp/ [[|]] người yếu đuối, người nhút nhát.
- win /wɪn/ Sự thắng cuộc.
- wind /waɪnd/ Gió.
- winding /ˈwaɪndɪŋ/ Khúc lượn, khúc quanh.
- windless /ˈwɪndləs/ Không có gió, lặng gió.
-
window /ˈwɪndəʊ/ Cửa sổ.
- windward /ˈwɪndwəd/ Về phía gió.
- wine /ˈwɑɪn/ Rượu vang; rượu.
-
wing /wɪŋ/ Cánh.
- winning /ˈwɪnɪŋ/ Sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng.
- winter /ˈwɪntə(r)/ Mùa đông.
- wintertime /ˈwɪntətaɪm/ Mùa đông; thời kỳ mùa đông.