TanroDictionary Sổ từ

wakeboard

/ˈweɪkbɔːd/

Anh
0

wakeboard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ván lướt sóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ván lướt sóng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to wakeboard the tool.