TanroDictionary Sổ từ

wakefulness

/ˈweɪkflnəs/

Anh
0

wakefulness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự mất ngủ, sự không ngủ được; Sự cảnh giác, sự tỉnh táo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự mất ngủ, sự không ngủ được.danh từEN-VI Dict
  2. Sự cảnh giác, sự tỉnh táo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her wakefulness kept her reading until midnight.

  2. His wakefulness helped him notice the small change.