TanroDictionary

wakeman

/ˈweɪkmən/

Anh
0

wakeman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người canh giữ; người bảo vệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người canh giữ; người bảo vệ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wakeman watched the gate through the night.