TanroDictionary Sổ từ

warder

/ˈwɔːdə(r)/

Anh
0

warder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cai ngục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cai ngục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The warder led him back to his cell.