TanroDictionary Sổ từ

wardship

/ˈwɔːdʃɪp/

Anh
0

wardship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bảo trợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bảo trợ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child grew up under her wardship.

  2. under somone's wardship

    dưới sự bảo trợ của ai