Nghĩa tiếng Việt
- Sự xếp hàng vào kho.danh từEN-VI Dict
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của warehouse.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Their warehousing costs went up this year.
-
We are warehousing the winter supplies.