TanroDictionary Sổ từ

watch-spring

/ˈwɑːtʃˈsprɪŋ/

Anh
0

watch-spring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lò xo đồng hồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lò xo đồng hồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The watch-spring needed careful repair.