TanroDictionary Sổ từ

watchman

/ˈwɒtʃmən/

Anh
0

watchman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người gác (một công sở... ); Trương tuần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người gác (một công sở... ).danh từEN-VI Dict
  2. Trương tuần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A watchman stood outside the store.

  2. The watchman walked the quiet street.