TanroDictionary Sổ từ

wended

/wˈɛndɪd/

Anh
0

wended là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của wend.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wendđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We wended through the quiet streets.