TanroDictionary Sổ từ

whisks

/wˈɪsks/

Anh
0

whisks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whisk.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whiskđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She whisks the sauce until it is smooth.