TanroDictionary Sổ từ

wickered

/ˈwɪkərd/

Anh
0

wickered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She sat on a beautiful wickered chair.

  2. wickered chair

    ghế đan bằng liễu gai

  3. wickered bottle

    chai bọc bằng liễu gai