Nghĩa tiếng Việt
- Đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She sat on a beautiful wickered chair.
-
wickered chair
ghế đan bằng liễu gai
-
wickered bottle
chai bọc bằng liễu gai
/ˈwɪkərd/
wickered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai.
She sat on a beautiful wickered chair.
wickered chair
ghế đan bằng liễu gai
wickered bottle
chai bọc bằng liễu gai