TanroDictionary Sổ từ

windjammed

/ˈwɪndiːənd/

Anh
0

windjammed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của windjam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của windjamđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat windjammed against the strong waves.