TanroDictionary Sổ từ

withal

/wɪˈðɔl/

Anh
0

withal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng, đồng thời, hơn nữa, với lại; Với, lấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng, đồng thời, hơn nữa, với lại.DEN-VI Dict
  2. Với, lấy.EEN-VI Dict

Ví dụ

  1. It was late, but she came withal.

  2. what shall he fill his belly withal?