TanroDictionary

withstand

/wɪðˈstænd/

Anh
0

withstand là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống lại, chống cự; chịu đựng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống lại, chống cự; chịu đựng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old bridge can withstand the heavy storm.

  2. to withstand a siege

    chống lại một cuộc bao vây

  3. to withstand hard wear

    chịu được mòn