TanroDictionary

wived

/ˈwɪvd/

Anh
0

wived là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của wive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wiveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wived early in his young life.