TanroDictionary Sổ từ

worrying

/ˈwʌriɪŋ/

Anh
0

worrying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của worry; Gây ra lo lắng cho ai, gây lo nghĩ; Nhiều lo lắng, nhiều lo nghĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của worryđộng từEN-VI Dict
  2. Gây ra lo lắng cho ai, gây lo nghĩ.tính từEN-VI Dict
  3. Nhiều lo lắng, nhiều lo nghĩ.tính từEN-VI Dict
  4. phân từ hiện tại của worryđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. Worrying about the test kept him awake.

  2. The dark sound was worrying to her.

  3. He had a worrying cough all week.